nhà chung

Học thuật
Thân thiện
nhà chung

Các nhà chung nằm trong một khu vườn yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập đoàn những người tu hành theo đạo Thiên Chúa: Chỉ toàn bộ giới tu sĩ, linh mục, những người phục vụ trong giáo hội Công giáo, được xem như một cộng đồng hoặc một thể chế tôn giáo.
    • Tài sản, đất đai thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý của giáo hội Công giáo: Dùng để chỉ ruộng đất, cơ sở vật chất hay của cải chung thuộc về giáo hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc từ thiện đó do nhà chung đảm nhiệm. (Công việc từ thiện đó do giới tu sĩ Công giáo đảm nhiệm.)
    • Mảnh ruộng này trước đây của nhà chung. (Mảnh ruộng này trước đây thuộc quyền sở hữu của giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuộc về nhà chung": Chỉ tính chất công cộng, chung của giáo hội, không thuộc về cá nhân nào.
    • Ngôi nhà thờ này tài sản thuộc về nhà chung. (Ngôi nhà thờ này tài sản chung của giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo hội (danh từ): Tổ chức tôn giáo hệ thống, thường dùng rộng hơn để chỉ toàn thể cộng đồng tín đồ thể chế của một tôn giáo.
  • Giáo sĩ (danh từ): Người chức sắc trong tôn giáo, đặc biệt đạo Thiên Chúa.
  • Tu sĩ (danh từ): Người từ bỏ đời sống thế tục để sống theo các quy tắc tôn giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Hàng giáo phẩm: Chỉ chung các chức sắc trong giáo hội.
  • Giới tu hành: Chỉ những người sống đời tu trì.
Lưu ý
  • Từ "nhà chung" mang sắc thái cổ, ít được dùng trong văn phong hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các từ như "giáo hội", "hàng giáo sĩ" hoặc "giáo quyền" thay thế.
  • Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, pháp lý liên quan đến đất đai, tài sản thời kỳ Pháp thuộc hoặc trong các câu chuyện dân gian.
nhà chung

Các nhà chung nằm trong một khu vườn yên tĩnh.

  1. Tập đoàn những nhà tu hành Thiên chúa giáo.

Từ gần giống